arrocera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aroˈseɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng tỉnh lược của olla arroceradanh từellipsis of olla arrocera (“rice cooker”)
- Thóc, ruộng lúa (ruộng trồng lúa)danh từpaddy, rice paddy (field where rice is grown)
- Nhà máy xay gạo; cây lúadanh từrice mill; rice plant
- Ngành lúa gạodanh từrice industry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arroceraDạng gốc (base form)
- arrocerasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đột nhập
- Người đột nhập; kẻ phá đámgatecrasher; party crasher
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thóc