Dịch

Paddy

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈpædi/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biệt danh Ailen cho Patrickdanh từ riêngAn Irish nickname for Patrick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PaddyDạng gốc (base form)
  2. PaddiesSố nhiều (plural)
  3. PaddysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paddy fielddanh từĐồng lúa
rice paddydanh từCánh đồng lúa nơi trồng lúa
paddy hatdanh từĐồng nghĩa với Asian conical hat
paddy pawdanh từChân của một con vật có đệm mềm
paddy birddanh từChim sẻ Java
paddy wagondanh từXe cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân
Plastic Paddydanh từNgười thuộc dân tộc khác được coi là đã qua hoặc đóng giả là người Ireland
rice paddy herbdanh từNgò ôm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Ireland
  1. An Irish person.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • , .

AI