Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paddyland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đất trồng lúa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
land where rice is grown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paddyland
Dạng gốc
(base form)
paddyland
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paddy
+
land
AI
1
Đất trồng lúa
1
Đất trồng lúa
1
Đất trồng lúa