Dịch

paddy hat

danh từ (noun)
US/ˈpædi ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Asian conical hatdanh từSynonym of Asian conical hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paddy hatDạng gốc (base form)
  2. paddy hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI