Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paddy hat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
d
i
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Asian conical hat
danh từ
Synonym of Asian conical hat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paddy hat
Dạng gốc
(base form)
paddy hat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Asian conical hat
AI
1
Đồng nghĩa với Asian conical hat
1
Đồng nghĩa với Asian conical hat
1
Đồng nghĩa với Asian conical hat