Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paddy bird
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
d
i
ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Chim sẻ Java
danh từ
The Java sparrow.
2
Con cò
danh từ
An egret.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paddy bird
Dạng gốc
(base form)
paddy bird
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cigüeña
Cò (loài chim lội lớn thuộc họ Ciconiidae)
AI
1
Chim sẻ Java
2
Con cò
1
Chim sẻ Java
2
Con cò
1
Chim sẻ Java
2
Con cò