Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paddy wagon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
d
i
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xe cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân
danh từ
A police van for transporting prisoners.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paddy wagon
Dạng gốc
(base form)
paddy wagon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Black Maria
patrol wagon
police wagon
cattle car
patrol van
pie wagon
AI
1
Xe cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân
1
Xe cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân
1
Xe cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân