Nghĩa chính
- Ôtô, thường là toa tàu hoặc xe sơ mi rơ moóc, dùng để vận chuyển gia súcdanh từA car, often a train car or semi-trailer, used to transport cattle.
- Xe thóc: xe chở người bị bắtdanh từA paddy wagon: a van for transporting people who have been arrested.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cattle carDạng gốc (base form)
- cattle carsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa