Dịch

cattle car

danh từ (noun)
US/ˈkætəl ˈkɑɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ôtô, thường là toa tàu hoặc xe sơ mi rơ moóc, dùng để vận chuyển gia súcdanh từA car, often a train car or semi-trailer, used to transport cattle.
  2. Xe thóc: xe chở người bị bắtdanh từA paddy wagon: a van for transporting people who have been arrested.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattle carDạng gốc (base form)
  2. cattle carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI