Dịch

pie wagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với paddy wagondanh từSynonym of paddy wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pie wagonDạng gốc (base form)
  2. pie wagonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI