Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pie wagon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paddy wagon
danh từ
Synonym of paddy wagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pie wagon
Dạng gốc
(base form)
pie wagon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paddy wagon
AI
1
Đồng nghĩa với paddy wagon
1
Đồng nghĩa với paddy wagon
1
Đồng nghĩa với paddy wagon