Dịch

patrol wagon

danh từ (noun)
US/pəˈtɹoʊl ˈwæɡən/

Nghĩa chính

  1. Xe chở tù nhân, xe nhà tùdanh từSynonym of paddy wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patrol wagonDạng gốc (base form)
  2. patrol wagonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI