Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrol wagon
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Xe chở tù nhân, xe nhà tù
danh từ
Synonym of paddy wagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patrol wagon
Dạng gốc
(base form)
patrol wagon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paddy wagon
AI
1
Xe chở tù nhân
1
Xe chở tù nhân
1
Xe chở tù nhân