Dịch

ricebird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)danh từA Java sparrow (Lonchura oryzivora).
  2. Liên kết bobolink (Dolichonyx oryzivorus)danh từA bobolink (Dolichonyx oryzivorus).
  3. Người mẫu (Lonchura), một chidanh từmannikins (Lonchura), a genus
  4. Cờ đuôi nheo ngực vàng (Emberiza aureola)danh từyellow-breasted bunting (Emberiza aureola)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ricebirdDạng gốc (base form)
  2. ricebirdsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thợ dệt làng (Ploceus cucullatus)
  1. Thợ dệt làng (Ploceus cucullatus), ở các nước Tây Phi nói tiếng Anhvillage weaver (Ploceus cucullatus), in English-speaking West African countries

Nguồn gốc (etymology)

AI