Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricebowl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bát để đựng cơm
danh từ
A bowl for serving rice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ricebowl
Dạng gốc
(base form)
ricebowl
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bát để đựng cơm
1
Bát để đựng cơm
1
Bát để đựng cơm