Dịch

Reef

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcReef
  2. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrif

Ví dụ

  • Australia's .
  • Australia's .
  • , .

AI