Reef
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReefDạng gốc (base form)
- ReefsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)coral reefRạn san hôbarrier reefRạn san hô được ngăn cách với bờ biển liền kề bằng một kênh hoặc đầm phá; một rạn san hô tạo thành một rào cản giữa đại dương mở và vùng nước ven bờGreat Barrier ReefHệ thống rạn san hô khổng lồ được tìm thấy ở Biển Coral ngoài khơi Australiareef fishCác loài cá biển sống trong hoặc có liên quan chặt chẽ với các rạn san hôreef knotNút rạnbag reefRạn san hô thứ tư hoặc thấp hơn của cánh buồm trên cùng
Họ từ (word family)
cùng gốc ReefNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcReef
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrif
Ví dụ
- Australia's .
- Australia's .
- , .