Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reefal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc liên quan đến rạn san hô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to a reef
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reefal
non
reefal
Không rạn san hô
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
reef
+
-al
AI
1
Thuộc hoặc liên quan đến rạn san hô
1
Thuộc hoặc liên quan đến rạn san hô
1
Thuộc hoặc liên quan đến rạn san hô