Dịch

reef in

Nghĩa chính

  1. Thu bớt buồm

Cụm từ (phrase)

take a reef inđộng từGiảm diện tích bề mặt của cánh buồm bằng cách gấp hoặc cuộn một phần của nó, thường là để xử lý gió mạnh hơn và duy trì sự ổn định

AI