escollo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkoʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Đá ngầm, rạn đádanh từreef, shoal
- Trở ngại, khó khăn, chướng ngạidanh từpitfall, stumbling block
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escolloDạng gốc (base form)
- escollosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Nhiều trở ngại thế này chúng ta sẽ không thể tiến xa được.
- .Tôi không nghĩ các rạn đá ngầm đã làm nó chìm.
- , , ( ).