Dịch

escollo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkoʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá ngầm, rạn đádanh từreef, shoal
  2. Trở ngại, khó khăn, chướng ngạidanh từpitfall, stumbling block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escolloDạng gốc (base form)
  2. escollosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Nhiều trở ngại thế này chúng ta sẽ không thể tiến xa được.
  • .Tôi không nghĩ các rạn đá ngầm đã làm nó chìm.
  • , , ( ).

AI