Dịch

pitfall

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề, mối nguy hiểm hoặc nguy hiểm tiềm ẩn, không bị nghi ngờ, tiềm ẩn, có thể dễ dàng gặp phải nhưng không rõ ràng ngay lập tứcdanh từA potential, unsuspected, hidden problem, hazard, or danger that is easily encountered but not immediately obvious.
  2. Loại bẫy bao gồm một cái hố giấu trong lòng đất mà nạn nhân được cho là sẽ rơi vào đó và không thể thoát ra đượcdanh từA type of trap consisting of a concealed pit in the ground, which the victim is supposed to fall into and not be able to get out from.
  3. Phản mẫudanh từAn antipattern.
  4. Sự sụt lún dưới mặt đất trong mỏ, có thể làm cho mặt đất phía trên bị sụt xuốngdanh từSubsidence below ground in a mine, which can cause the ground level above to drop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitfallDạng gốc (base form)
  2. pitfallsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pitfall and gincụm từHai loại bẫy (xem cạm bẫy và gin), được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những chướng ngại vật hoặc trở ngại đối với con người hoặc bất cứ thứ gì có thể lừa hoặc gài bẫy ai đó

Ví dụ

  • con đường đầy chông gai cạm bẫy
  • , .
  • , : two-liter , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

pitfall

  1. từ tiếng Anh cổfealle“trap, snare”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*fallą
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(s)pōl-

AI