Dịch

arrecife

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/areˈθife/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rạn san hô, ám tiêudanh từreef

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrecifeDạng gốc (base form)
  2. arrecifesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arrecife de coralRạn san hô

Ví dụ

  • .Arrecife là thủ đô của đảo Lanzarote
  • .Điều hướng gần phần rạn này không an toàn lắm
  • .Khi lặn ở rạn san hô này, tôi quên hết mọi thứ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI