arrecife
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/areˈθife/nguồn
Nghĩa chính
- Rạn san hô, ám tiêudanh từreef
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrecifeDạng gốc (base form)
- arrecifesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrecife de coral | Rạn san hô |
Ví dụ
- .Arrecife là thủ đô của đảo Lanzarote
- .Điều hướng gần phần rạn này không an toàn lắm
- .Khi lặn ở rạn san hô này, tôi quên hết mọi thứ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc arrecifeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh