Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrecifal
tính từ
(adjective)
/areθiˈfal/
Nghĩa chính
1
Rạn san hô
tính từ
reef
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrecifal
Dạng gốc
(base form)
arrecifal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reef
Đá ngầm
AI
1
Rạn san hô
1
Rạn san hô
1
Rạn san hô