Dịch

reefage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng giống như rạn san hô; nguy hiểm hoặc khó khăn bị che giấu hoặc nhấn chìmdanh từkhông đếm được (uncountable)A reef-like quality; danger or difficulty that is hidden or submerged.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , stone's , , tattoo'd .

AI