Rat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tuổi Tý, con Chuộtdanh từ riêngThe first of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)rat raceCuộc đua ganh đua khốc liệtsmell a ratNghi ngờ có điều khuất tấtrat runCon đường nhỏ, thường là đường nhỏ được một lượng lớn phương tiện giao thông sử dụng làm đường tắt hoặc để tránh tắc nghẽn trên các tuyến đường chính hơnpack ratNgười thích tích trữ đồ đạcpoor as a ratĐồng nghĩa với poor as a church mouse'ratDạng tỉnh lược của muskrat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc RatVí dụ
- , .
- ! .