Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Định mức tối đatính từmaximum (load, voltage, etc.) under which a device can function properly
- Được xếp hạngtính từHaving a particular rating or rate
- Quá khứ và phân từ quá khứ của rateđộng từsimple past and past participle of rate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratedDạng gốc (base form)
- more ratedSo sánh hơn (comparative)
- most ratedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rated as | Được đánh giá là | |
| rated r | Phim hạn chế tuổi | |
| well rated | Được đánh giá cao | |
| X-ratedtính từ | tính từ | Khiêu dâm hoặc không đứng đắn |
| R-ratedtính từ | tính từ | Một bộ phim có "xếp hạng R" từ một cơ quan xếp hạng phim khác, thường có nghĩa là nó chỉ phù hợp với người lớn |
| G-ratedtính từ | tính từ | Của một bộ phim điện ảnh, phù hợp với khán giả nói chung, kể cả trẻ em |
| top-ratedtính từ | tính từ | Có xếp hạng cao nhất trong một danh mục |
| zero-ratedtính từ | tính từ | Không chịu thuế giá trị gia tăng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tỷ lệ
- Scolded, rebuked.
Họ từ (word family)
cùng gốc ratedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [] , .Bà ấy cai quản lũ trẻ bằng sự cương quyết nhưng dịu dàng.
- .Bộ phim này được xếp hạng R
- Sami's .Dịch vụ của Sami đã được đánh giá