Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zero-rated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chịu thuế giá trị gia tăng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to no value-added tax when sold (but in which the supplier can still recover VAT attributable to it).
AI
1
Không chịu thuế giá trị gia tăng
1
Không chịu thuế giá trị gia tăng
1
Không chịu thuế giá trị gia tăng