ratings là số nhiều của rating
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Điểm đánh giá, thứ hạngdanh từA position on a scale.
- Xếp hạng tín dụng, mức tín nhiệmdanh từAn evaluation of status, especially of financial status.
- Điểm xếp hạng, chỉ số định mứcdanh từA number, letter, or other mark that refers to the ability of something.
- Đánh giá, xếp loạiđộng từpresent participle and gerund of rate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratingDạng gốc (base form)
- ratingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| approval rating | Tỉ lệ ủng hộ | |
| credit ratingdanh từ | danh từ | Xếp hạng tín nhiệm |
| high rating | Đánh giá cao | |
| safety rating | Mức độ an toàn | |
| star rating | Xếp hạng sao | |
| television rating | Tỉ lệ người xem truyền hình | |
| Q ratingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Q score |
| age ratingdanh từ | danh từ | Sự phân loại, áp dụng cho các sản phẩm, chỉ định độ tuổi tối thiểu cho người sử dụng nó |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tỉ lệ người xem
- A quantitative measure of the audience of a television program.
Họ từ (word family)
cùng gốc ratingVí dụ
- ?Điểm xếp hạng của bạn là bao nhiêu?
- .Họ có mức xếp hạng tín dụng kém.
- .Anh ấy có hệ số Elo cờ vua cao.