Dịch

raiting

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈraitin/

Nghĩa chính

  1. Đánh giádanh từrating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raitingDạng gốc (base form)
  2. raitingsSố nhiều (plural)

AI