Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raiting
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈraitin/
Nghĩa chính
1
Đánh giá
danh từ
rating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raiting
Dạng gốc
(base form)
raiting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
评价
píng jià
Đánh giá, định giá
判断
pàn duàn
Phán đoán, nhận định, đánh giá
评估
píng gū
Đánh giá
Tiếng Anh
rating
Điểm đánh giá, thứ hạng
AI
1
Đánh giá
1
Đánh giá
1
Đánh giá