calificación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Điểm số, xếp loại, đánh giádanh từrating, grade, mark, score
- Văn bằng, chứng chỉ, năng lực chuyên môndanh từqualification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calificaciónDạng gốc (base form)
- calificacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta calificación | Chưa có nghĩa | |
| calificación final | Chưa có nghĩa | |
| calificación media | Chưa có nghĩa | |
| obtener una calificación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy sẽ chỉ đạt điểm trung bình tối đa.
- .Bạn luôn xứng đáng đạt điểm tốt.
- .Cô ấy đạt điểm cao nhất.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)