Nghĩa chính
- Con đường nhỏ, thường là đường nhỏ được một lượng lớn phương tiện giao thông sử dụng làm đường tắt hoặc để tránh tắc nghẽn trên các tuyến đường chính hơndanh từA small, usually minor road used by a significant amount of traffic as a short cut or to avoid congestion on more major routes.
- Lái xe qua các đường phố dân cư để tránh ùn tắc trên các tuyến đường chínhđộng từTo drive through residential streets to avoid congestion on the main roads.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rat runNguyên thể (infinitive)
- rat runsSố nhiều (plural)
- rat ran (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- rat runningPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rat runnerdanh từ | danh từ | Người lái xe ô tô lái xe qua các đường phố dân cư để tránh ùn tắc giao thông trên các tuyến đường chính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . […] ‘ ’ , through-traffic .
- .
- .