divebomb
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự hạ thấp nhanh chóng cao độ của một nốt nhạc trên đàn guitar bằng thanh whammydanh từThe rapid lowering of the pitch of a note on the guitar by means of the whammy bar.
- Của một chiếc máy bay, ném bom khi đang lao xuống dốcđộng từOf an aircraft, to bomb while in a steep dive.
- Của một con chim, tấn công (đặc biệt là đầu) một người hoặc động vật đi lạc vào lãnh thổ của chúngđộng từOf a bird, to attack (especially the head of) a person or animal that strays into their territory.
- Cố gắng vượt bằng cách phanh rất muộn khi vào góc cuađộng từTo attempt an overtake by braking very late on corner entry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divebombNguyên thể (infinitive)
- divebombsSố nhiều (plural)
- divebombedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- divebombingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Của người lái xe ô tô
- Của người lái xe ô tô, để vượt xe cộ chậm hơn bằng một tuyến đường vòng hơn, chẳng hạn như một cặp lối ra và lối vào đường cao tốcOf a motorist, to overtake slower traffic by way of a more circuitous route, such as a pair of freeway exit and entrance ramps.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)