Dịch

pack rat

danh từ (noun)
US/ˈpæk ˈɹæt/

Nghĩa chính

  1. Người thích tích trữ đồ đạcdanh từAny of several small North American rodents, of the genus Neotoma, that have bushy tails.
  2. Người sưu tầm hoặc tích trữ, đặc biệt là những đồ vật không cần thiếtdanh từOne who collects or hoards, especially unnecessary objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pack ratDạng gốc (base form)
  2. pack ratsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI