Rain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)acid rainMưa axitrain checkViệc phát hành lại, miễn phí, vé xem trận đấu bóng chày hoặc sự kiện ngoài trời khác bị hoãn hoặc gián đoạn vì mưarain showerKhoảng thời gian ngắn và lượng mưa vừa phảirain or shineDù mưa hay nắngis it going to rainTrời có sắp mưa không?take a rain checkYêu cầu hoặc chấp nhận rain check (một thỏa thuận từ người bán nhằm tôn trọng một ưu đãi đặc biệt, tạm thời không có sẵn, sau ngày hết hạn)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha