Dịch

rainfall

B1TOEICdanh từ (noun)
US/ˈɹeɪnˌfɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lượng mưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of rain that falls on a single occasion
  2. Hiện tượng mưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The occurrence of liquid precipitation, the fall of rain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rainfallDạng gốc (base form)
  2. rainfallsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

annual rainfallLượng mưa hàng năm
average rainfallLượng mưa trung bình
heavy rainfallLượng mưa lớn
light rainfallMưa nhỏ
rainfall forecastDự báo lượng mưa
record rainfallLượng mưa kỷ lục
rainfall regimeChưa có nghĩa
rainfall frequencyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng tôi có một đợt mưa.
  • .Đêm qua chúng tôi có mưa lớn.
  • .Họ đang theo dõi lượng mưa.

AI