Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleorainfall
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng mưa thời tiền sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rainfall in prehistoric times
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
rainfall
AI
1
Lượng mưa thời tiền sử
1
Lượng mưa thời tiền sử
1
Lượng mưa thời tiền sử