Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluviosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/plubjosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Lượng mưa
danh từ
rainfall
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rainfall
Lượng mưa
AI
1
Lượng mưa
1
Lượng mưa
1
Lượng mưa