Nghĩa chính
- Có mưatính từPouring with rain; wet; showery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rainy daydanh từ | danh từ | Ngày khó khăn sắp tới |
| rainy seasondanh từ | danh từ | Mùa mưa |
| rainy spell | Đợt mưa kéo dài | |
| save for a rainy dayđộng từ | động từ | Giữ lại một số tiền cho những vấn đề tốn kém có thể xảy ra trong tương lai |
| Rainy Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ngọt nằm giữa biên giới giữa Minnesota ở Hoa Kỳ và Ontario ở Canada |
| Rainy Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông quốc tế ở Ontario, Canada và Minnesota, Hoa Kỳ, chảy giữa Hồ Rainy và Hồ Rừng |
| Rainy River Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Ontario, Canada |
| save something for a rainy dayđộng từ | động từ | Lưu một cái gì đó chỉ trong trường hợp người ta có thể cần nó |
Ví dụ
- , .Do thời tiết mưa, chúng tôi quyết định không chơi ở công viên
- () ; dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ
- .Đây là một ngày mưa
Họ từ (word family)
cùng gốc rainyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireyny
- từ tiếng Anh cổreġniġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*regnag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- finetrái nghĩaCó mưa, trái với nghĩa của fine trong cụm này.