Dịch

take a rain check

động từ (verb)
US/ˈteɪk ə ˈɾein ˈtʃɛk/

Nghĩa chính

  1. Yêu cầu hoặc chấp nhận rain check (một thỏa thuận từ người bán nhằm tôn trọng một ưu đãi đặc biệt, tạm thời không có sẵn, sau ngày hết hạn)động từTo request or accept a rain check (an agreement from a merchant to honor a special offer, temporarily unavailable, after the expiration date).
  2. Trong giao tiếp xã hội, yêu cầu một lời mời hoãn lại, như một cách lịch sự để từ chối một cuộc hẹn hò, thường với ngụ ý rằng một người chỉ đơn giản là hoãn lại và thời gian khác có thể được chấp nhậnđộng từIn social interactions, to request a deferred invitation, as a polite way to turn down an engagement, usually with the implication that one is simply postponing it and another time might be acceptable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take a rain checkNguyên thể (infinitive)
  2. takes a rain checkNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took a rain check (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken a rain check (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking a rain checkPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / , ,
  • ?
  • .

AI