RIG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của nhóm can thiệp nhanhdanh từInitialism of rapid intervention group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RIGDạng gốc (base form)
- RIGsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)oil rigGiàn khoan dầubig rigChiếc xe tải lớn, 18 bánhrig pigCông nhân trên giàn khoan dầu; một kẻ thô lỗdab rigỐng nước chuyên dụng được thiết kế để làm bay hơi các chất cô đặc cần sa, chẳng hạn như sáp, dầu hoặc mảnh vụnhair rigMiếng mồi cho phép mồi được liên kết với lưỡi câu bằng một sợi chỉ thay vì gắn trực tiếp vào lưỡi câusemi rigChiếc xe kéo
Họ từ (word family)
cùng gốc RIGNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha