Riggs
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Riggs Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Strathbogie, phía đông bắc Victoria, Australia |
| Riggs' diseasedanh từ | danh từ | Mủ ổ răng; tình trạng viêm mủ màng xương răng, gây ra hoại tử tiến triển của các ổ răng và răng lung lay |
Họ từ (word family)
cùng gốc RiggsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha