RED
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Điện phân đảo chiềudanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of reverse electrodialysis.
- Hung đỏ, đỏ hoetính từkhông so sánh (not comparable)red (hair color).
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc REDTừ liên quan (related word)