Dịch

Redding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Shasta, Californiadanh từ riêngA city, the county seat of Shasta County, California.
  3. Thị trấn ở Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngA town in Fairfield County, Connecticut.
  4. Thị trấn ở Quận Jackson, Indianadanh từ riêngA township in Jackson County, Indiana.

Cụm từ (phrase)

West Reddingdanh từ riêngCộng đồng ở thị trấn Redding, Quận Fairfield, Connecticut, Hoa Kỳ
Redding Ridgedanh từ riêngCộng đồng ở thị trấn Redding, Quận Fairfield, Connecticut, Hoa Kỳ

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lawrence
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lawrence, IndianaAn unincorporated community in Lawrence County, Indiana.

Ví dụ

  • Weʼre – , . .
  • .

AI