Reddington
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Indiana, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReddingtonDạng gốc (base form)
- ReddingtonsSố nhiều (plural)