Dịch

Reddington

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Indiana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ReddingtonDạng gốc (base form)
  2. ReddingtonsSố nhiều (plural)

AI