Dịch

RAT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xét nghiệm kháng nguyên nhanhdanh từđếm được (countable)Initialism of rapid antigen test.
  2. Hệ thống vận tải khu vực nhanhdanh từđếm được (countable)Initialism of Rapid Area Transit.
  3. Tua bin khí nén khẩn cấpdanh từđếm được (countable)Initialism of ram air turbine.
  4. Mã độc truy cập từ xadanh từđếm được (countable)Initialism of remote-access Trojan.

AI