R
ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Chữ cái thứ mười tám trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là ar và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe eighteenth letter of the English alphabet, called ar and written in the Latin script.
- Ký hiệu chữ số thứ mười tám của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là ar và được viết bằng chữ Latinhsố từThe eighteenth numeral symbol of the English alphabet, called ar and written in the Latin script.
- Viết tắt của Republican: đặc biệt là trước vị trí cấu thànhdanh từAbbreviation of Republican, especially preceding the constituent location.
- Viết tắt của restrictedtính từAbbreviation of restricted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- RDạng gốc (base form)
- RsSố nhiều (plural)
- R's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /rký hiệu | ký hiệu | Biểu thị rằng tuyên bố trước đó có ý nghĩa lãng mạn |
| —r | Viết tắt của their | |
| r.tính từ, danh từ, động từ | tính từ, danh từ, động từ | Được cai trị, trị vì, được sử dụng để chỉ ra rằng ngày được cung cấp là thời kỳ quyền lực của người cai trị chứ không phải là ngày sinh và ngày mất của họ |
| R & Bdanh từ | danh từ | Viết tắt của rhythm and blues |
| R&Ddanh từ | danh từ | Viết tắt của research and development: một bộ phận trong công ty (hoặc bộ phận chính phủ) chuyên thực hiện nhiệm vụ đó hoặc hạng mục tài chính đại diện cho nó trong báo cáo tài chính |
| R&Rdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Viết tắt của rock and roll |
| R&Mdanh từ | danh từ | Viết tắt của refining and marketing |
| R'danh từ | danh từ | Viết tắt của rabbi |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Chữ viết tắt của Rex (“Vua”) hoặc Regina (“Nữ hoàng”)
- Chữ viết tắt của Rex (“Vua”) hoặc Regina (“Nữ hoàng”), chữ viết tắt mà quốc vương Anh ký các tài liệu theo tên của mìnhAbbreviation of Rex (“King”) or Regina (“Queen”), the initial by which a British monarch signs documents after his or her name.
Họ từ (word family)
cùng gốc RVí dụ
- [1992] 599 .
- 1.Rxf6 Rxf6 2.1 8 3.5 7 4.5+ sub-variations , 2.5 3.1 4.Bxf6+ 5.5+.
- , , (), .