cr
B2danh từ (noun)ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Viết tắt của chủ nợ hoặc tín dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of creditor or credit.
- Croreký hiệucrore
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- 24 . .Chromium là tên của nguyên tố có số nguyên tử 24 và được ký hiệu là Cr. Nó thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.