Dịch

cr

B2danh từ (noun)ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của chủ nợ hoặc tín dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of creditor or credit.
  2. Croreký hiệucrore

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

Cr.danh từ riêng, danh từViết tắt của Corinthians
cr*pdanh từ, thán từ, động từCách viết che bớt của crap
OR/CRdanh từViết tắt của official receipt/certificate of registration

Ví dụ

  • 24 . .Chromium là tên của nguyên tố có số nguyên tử 24 và được ký hiệu là Cr. Nó thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.

AI