Dịch

R & B

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của rhythm and bluesdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of rhythm and blues.
  2. Dạng tỉnh lược của contemporary R&Bdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of contemporary R&B.

Cụm từ (phrase)

snap R&Bdanh từThể loại âm nhạc kết hợp giữa nhịp điệu và nhạc blues và nhạc snap
contemporary R&Bdanh từThể loại nhạc dance hip hop phổ biến hiện đại chịu ảnh hưởng của nhạc funk và pop

Ví dụ

  • & .
  • &.
  • " Besar" , 60 , & .

AI