Quarter
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quarterdanh từ riêngA village in South Lanarkshire council area, Scotland (OS grid ref NS7251).
Cụm động từ (phrasal verb)
- QuarterofĐồng nghĩa với quarter to; mười lăm phút trước một giờ nhất định
- QuartertoGiờ kém mười lăm phút
Cụm từ khác (phrase)one-quarterMột phần tư (1/4, ¼, 0,25)last quarterGiai đoạn trăng khuyết nằm giữa trăng tròn và trăng nonfirst quarterQuý mộtquarter of an hourMười lăm phútquarter moonMột trong những giai đoạn trung gian giữa trăng non và trăng trònno quarterKhông thương xót; không tiếc mạng sống của đối thủ bị bắt
Họ từ (word family)
cùng gốc QuarterVí dụ
- .