Dịch

quarter to

Nghĩa chính

  1. Giờ kém mười lăm phút

Cụm từ (phrase)

quarter to fiveNăm giờ kém 15 phút
quarter tonedanh từQuãng âm nhạc bằng một phần tư âm hoặc 1/24 quãng tám; nửa cung

AI