Dịch

Profit

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ProfitDạng gốc (base form)
  2. ProfitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

for-profittính từ, danh từVì mục đích kiếm tiền, đặc biệt là liên quan đến một tổ chức trước đây không hoặc thường không hoạt động để kiếm tiền
net profitdanh từLợi nhuận ròng
profit margindanh từBiên lợi nhuận
turn a profitđộng từCó được lợi nhuận từ một khoản đầu tư
profit warningdanh từThông báo của một công ty cho các cổ đông và các nhà đầu tư khác rằng lợi nhuận của công ty có thể thấp hơn dự kiến
not-for-profittính từ, danh từCung cấp hàng hóa, dịch vụ nhưng không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận
at a profitcụm giới từĐể tạo ra lợi nhuận
profit and lossdanh từBáo cáo lãi lỗ; một báo cáo thu nhập

AI