Pile
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Piledanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PileDạng gốc (base form)
- PilesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)at the bottom of the pileỞ mức thấp nhất trong danh sách hoặc hệ thống cấp bậcpile-upĐống phương tiện bị đâm nát do tai nạn giao thôngpile driverMáy dùng để đóng cọc, dầm dài vào đất như một phần của việc xây dựng nền móng; thường bằng cách nâng một vật nặng lên rồi thả nó xuống xàpile of shitMột điều gì đó không đúng sự thật, một loạt lời nói dốipile-onCuộc tranh cãi hoặc đánh nhau trong đó một bên có lợi thế rất lớn nhờ có số lượng đông hơn hoặc liên minh chặt chẽ hơn bên kiadeath pileHàng tồn kho chưa bán được
Họ từ (word family)
cùng gốc PileNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha