Pileni
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong những quần đảo Solomondanh từ riêngOne of the Solomon Islands.
- The Samoic language spoken there; Vaeakau-Taumako.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.