Nghĩa chính
- Hàng tồn kho chưa bán đượcdanh từUnsold inventory.
- Đống xác chếtdanh từA pile of corpses.
- Giàn hỏa tángdanh từA funeral pyre.
- Cái mộ hoặc mộ đádanh từA burial barrow or dolmen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- death pileDạng gốc (base form)
- death pilesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " "
- “ ? .”