Dịch

Pearl

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên riêng (nữ)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from English.
  2. Họ (người)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from English.
  3. Sông Châu Giangdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major river in Guangdong, China; in full, the Pearl River.
  4. Sông Pearldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Short for Pearl River (Etymology 2): a river in Mississippi and Louisiana, which empties into the Gulf of Mexico,

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PearlDạng gốc (base form)
  2. PearlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pearl Riverdanh từ riêngChâu Giang
pearl teadanh từĐồng nghĩa với gunpowder tea
pearl eyedanh từĐục thủy tinh thể của mắt
pearl bodydanh từDạng thức ăn nhỏ, bóng, giống như ngọc trai, được tạo ra từ lớp biểu bì của lá, cuống lá và chồi của một số loại cây, được nhiều loài động vật chân đốt và kiến săn lùng
Pearl Citydanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Hawaii
pearl edgedanh từCạnh của các vòng nhỏ ở bên cạnh một số loại ruy băng
pearl ricedanh từĐồng nghĩa với glutinous rice
Pearl Beachdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Trân Châu Cảng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Pearl Harbor: a harbor in Oahu, Hawaii, United States, in the Pacific Ocean.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung珠江Zhūjiāng, Zyu1 Gong1“Pearl River”

Ví dụ

  • !— ; , , , . "," ,— ,— mother's !
  • , , 195 .
  • .

AI