Pearl
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên riêng (nữ)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from English.
- Họ (người)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from English.
- Sông Châu Giangdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major river in Guangdong, China; in full, the Pearl River.
- Sông Pearldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Short for Pearl River (Etymology 2): a river in Mississippi and Louisiana, which empties into the Gulf of Mexico,
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PearlDạng gốc (base form)
- PearlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pearl Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Châu Giang |
| pearl teadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gunpowder tea |
| pearl eyedanh từ | danh từ | Đục thủy tinh thể của mắt |
| pearl bodydanh từ | danh từ | Dạng thức ăn nhỏ, bóng, giống như ngọc trai, được tạo ra từ lớp biểu bì của lá, cuống lá và chồi của một số loại cây, được nhiều loài động vật chân đốt và kiến săn lùng |
| Pearl Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Hawaii |
| pearl edgedanh từ | danh từ | Cạnh của các vòng nhỏ ở bên cạnh một số loại ruy băng |
| pearl ricedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với glutinous rice |
| Pearl Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Trân Châu Cảng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Pearl Harbor: a harbor in Oahu, Hawaii, United States, in the Pacific Ocean.
Họ từ (word family)
cùng gốc PearlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung珠江Zhūjiāng, Zyu1 Gong1“Pearl River”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !— ; , , , . "," ,— ,— mother's !
- , , 195 .
- .